TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuỵ sĩ tiếng Pháp là gì?

"thuỵ sĩ" trong tiếng Pháp là suisse (tính từ).

suisse Tính từ

/sɥis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Thụy Sĩ.

  • Montres suisses đồng hồ Thụy sĩ

Xem đầy đủ từ "suisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuỵ sĩ tiếng Pháp là gì?

"thuỵ sĩ" trong tiếng Pháp là suisse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.