suisse
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɥis/ giọng máy của trình duyệt
suisse nghĩa là người quản lễ.
Nghĩa của suisse
Tính từ
- Thuộc Thụy Sĩ.
- Montres suissesđồng hồ Thụy sĩ
Danh từ · giống đực
- Người trông coi nhà thờ.
- Người quản lễ.
- Cảnh vệ (Tòa thánh).
- Từ cũ, nghĩa cũ Người gác cổng.
- en suissemột mình, không mời ai
- Boire en suisseuống một mình
- Manger en suisseăn một mình (không mời bạn bè)
Dạng từ của suisse
| Số nhiều | Suisses |
| Giống cái | Suissesse |
Cụm từ, thành ngữ với suisse
- point d'argent, point de suisse — không có tiền thì đừng hòng có ai hầu
Câu ví dụ với suisse
- Mon souhait est d'aller en Suisse. Tôi có nguyện vọng đi thăm Thụy Sỹ.Tatoeba #7617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Swiss (of, from or relating to Switzerland)
- Danh từ chipmunk; guard; doorman
- Danh từ Swiss person; alternative letter-case form of suisse (“guard”).
Câu hỏi thường gặp
suisse nghĩa là gì?
suisse (tính từ, danh từ) nghĩa là người quản lễ.
suisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suisse (giọng Pháp chuẩn): /sɥis/.