Thành tiếng Pháp là gì?
"thành" trong tiếng Pháp là paroi (danh từ), ville (danh từ), devenir (nội động từ).
paroi Danh từ · giống cái
/pa.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vách, thành.
- Parois d'une chambre vách phòng
- Parois d'un tuyau vách ông
ville Danh từ · giống cái
/vil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành phố.
- Le nombre de personnes qui visitent cette ville augmente d'année en année. Số người tham quan thành phố này tăng từng năm.
- Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter. Roma là một thành phố đáng đến thăm.
devenir Nội động từ
/də.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở thành, trở nên.
- Je pensais devenir médecin. Tôi nghĩ là tôi sẽ trở thành bác sĩ.
- Mon rêve est de devenir romancier. Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.
cité Danh từ · giống cái
/si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành phố.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành tiếng Pháp là gì?
"thành" trong tiếng Pháp là paroi (danh từ), ville (danh từ), devenir (nội động từ).