TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muraille

danh từ giống cái (f)
/my.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

muraille nghĩa là bức thành, thành tàu.

Nghĩa của muraille

Danh từ · giống cái

  1. Bức thành.
  2. Hàng hải Thành tàu.
  3. Thành móng (ngựa).

Dạng từ của muraille

Đi với mạo từ: une muraille · la muraille

Số nhiềumurailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wall

Câu hỏi thường gặp

muraille nghĩa là gì?

muraille (danh từ) nghĩa là bức thành, thành tàu.

muraille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muraille (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁaj/.

muraille là giống đực hay giống cái?

muraille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.