murage
danh từ giống đực (m)
/my.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
murage nghĩa là sự xây bịt lại, sự lấp kín.
Nghĩa của murage
Danh từ · giống đực
- Sự xây tường xung quanh.
- Sự xây bịt lại, sự lấp kín.
Dạng từ của murage
Đi với mạo từ: un murage · le murage
| Số nhiều | murages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ murage
Câu hỏi thường gặp
murage nghĩa là gì?
murage (danh từ) nghĩa là sự xây bịt lại, sự lấp kín.
murage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của murage (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁaʒ/.
murage là giống đực hay giống cái?
murage là danh từ giống đực (dùng với un, le).