TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

murage

danh từ giống đực (m)
/my.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

murage nghĩa là sự xây bịt lại, sự lấp kín.

Nghĩa của murage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xây tường xung quanh.
  2. Sự xây bịt lại, sự lấp kín.

Dạng từ của murage

Đi với mạo từ: un murage · le murage

Số nhiềumurages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murage

Câu hỏi thường gặp

murage nghĩa là gì?

murage (danh từ) nghĩa là sự xây bịt lại, sự lấp kín.

murage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của murage (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁaʒ/.

murage là giống đực hay giống cái?

murage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.