TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/myʁ/ giọng máy của trình duyệt

mur nghĩa là bức tường, thành trì, thành.

Nghĩa của mur

Danh từ · giống đực

  1. Bức tường.
    • Mur de briquesbức tường gạch
    • Cet homme est un mur(nghĩa bóng) người ấy là cả một bức tường
    • Mur soniquebức tường âm thanh, hàng rào âm thanh
  2. Số nhiều Thành trì, thành; thành phố.
    • Depuis combien de temps êtes-vous dans nos murs?ông ở trong thành chúng tôi từ bao giờ?

Dạng từ của mur

Đi với mạo từ: un mur · le mur

Số nhiềumurs

Cụm từ, thành ngữ với mur

  • coller quelqu'un au mur — xử bắn ai
  • faire le mur — (thể dục thể thao) làm tường
  • les murs ont des oreilles — rừng có mạch, vách có tai
  • mettre quelqu'un au pied du mur — xem mettre
  • mur d'airain — bước tường đồng (bóng)
  • ne laisser que les quatre murs — lấy hết đồ đạc trong phòng
  • sauter le mur — nhảy tường trốn ra
  • se cogner la tête contre les murs — xem cogner
  • se heurter à un mur — vấp phải sự cản trở, bị từ chối dứt khoát
  • se mettre le dos au mur — không thể lùi được nữa

Câu ví dụ với mur

  • La voiture s'écrasa contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #3586
  • Il a fixé l'étagère au mur. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255474
  • La carte est sur le mur. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879584
  • Tom est en train de construire un mur. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2684478
  • La voiture s'est écrasée contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12173485
  • Il y a des mouches posées sur le mur. Có vài con ruồi ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139580
  • Elle a peint les murs en blanc. Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wall

Câu hỏi thường gặp

mur nghĩa là gì?

mur (danh từ) nghĩa là bức tường, thành trì, thành.

mur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mur (giọng Pháp chuẩn): /myʁ/.

mur là giống đực hay giống cái?

mur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.