TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muqueux

/my.kø/ giọng máy của trình duyệt

muqueux nghĩa là nhớt nhầy.

Nghĩa của muqueux

Tính từ

  1. Nhớt nhầy.
    • Sécrétions muqueuseschất tiết nhớt
    • Membrane muqueusemàng nhầy

Dạng từ của muqueux

Giống cáimuqueuse /my.køz/
Giống cái số nhiềumuqueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mucous

Câu hỏi thường gặp

muqueux nghĩa là gì?

muqueux (tính từ) nghĩa là nhớt nhầy.

muqueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muqueux (giọng Pháp chuẩn): /my.kø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.