muqueuse
danh từ giống cái (f)
/my.køz/ giọng máy của trình duyệt
muqueuse nghĩa là màng nhầy.
Nghĩa của muqueuse
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Màng nhầy.
Dạng từ của muqueuse
Đi với mạo từ: une muqueuse · la muqueuse
| Số nhiều | muqueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mucosa, mucous membrane
Câu hỏi thường gặp
muqueuse nghĩa là gì?
muqueuse (danh từ) nghĩa là màng nhầy.
muqueuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muqueuse (giọng Pháp chuẩn): /my.køz/.
muqueuse là giống đực hay giống cái?
muqueuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).