TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muphti

danh từ giống đực (m)
/myf.ti/ giọng máy của trình duyệt

muphti nghĩa là Như mufti.

Nghĩa của muphti

Danh từ · giống đực

  1. Như mufti.

Dạng từ của muphti

Đi với mạo từ: un muphti · le muphti

Số nhiềumuphtis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mufti

Câu hỏi thường gặp

muphti nghĩa là gì?

muphti (danh từ) nghĩa là Như mufti.

muphti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muphti (giọng Pháp chuẩn): /myf.ti/.

muphti là giống đực hay giống cái?

muphti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.