TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

munster

danh từ giống đực (m)
/mœ̃s.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

munster nghĩa là pho mát munxte.

Nghĩa của munster

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát munxte.
  2. Tên địa danh một thung lũng miền An-xát (Pháp).

Dạng từ của munster

Đi với mạo từ: un munster · le munster

Số nhiềumunsters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Munster cheese

Câu hỏi thường gặp

munster nghĩa là gì?

munster (danh từ) nghĩa là pho mát munxte.

munster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munster (giọng Pháp chuẩn): /mœ̃s.tɛʁ/.

munster là giống đực hay giống cái?

munster là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.