munitionnaire
danh từ giống đực (m)
/my.ni.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
munitionnaire nghĩa là người cung ứng.
Nghĩa của munitionnaire
Danh từ · giống đực
- Quân sự Người cung ứng (đạn dược, thực phẩm cho quân đội).
Dạng từ của munitionnaire
Đi với mạo từ: un munitionnaire · le munitionnaire
| Số nhiều | munitionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purveyor (especially of munitions)
Câu hỏi thường gặp
munitionnaire nghĩa là gì?
munitionnaire (danh từ) nghĩa là người cung ứng.
munitionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của munitionnaire (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.sjɔ.nɛʁ/.
munitionnaire là giống đực hay giống cái?
munitionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).