TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

munitionnaire

danh từ giống đực (m)
/my.ni.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

munitionnaire nghĩa là người cung ứng.

Nghĩa của munitionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Người cung ứng (đạn dược, thực phẩm cho quân đội).

Dạng từ của munitionnaire

Đi với mạo từ: un munitionnaire · le munitionnaire

Số nhiềumunitionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purveyor (especially of munitions)

Câu hỏi thường gặp

munitionnaire nghĩa là gì?

munitionnaire (danh từ) nghĩa là người cung ứng.

munitionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munitionnaire (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.sjɔ.nɛʁ/.

munitionnaire là giống đực hay giống cái?

munitionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.