TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

munition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/my.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

munition nghĩa là đạn dược, quân nhu.

Nghĩa của munition

Danh từ · giống cái

  1. Đạn dược.
    • Dépôt de munitionskho đạn dược
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Quân nhu.
    • n'avoir plus de munitions(thân mật) hết tiền, cạn tiền

Dạng từ của munition

Đi với mạo từ: une munition · la munition

Số nhiềumunitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với munition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammunition (weaponry)

Câu hỏi thường gặp

munition nghĩa là gì?

munition (danh từ) nghĩa là đạn dược, quân nhu.

munition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munition (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.sjɔ̃/.

munition là giống đực hay giống cái?

munition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.