munition
/my.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
munition nghĩa là đạn dược, quân nhu.
Nghĩa của munition
Danh từ · giống cái
- Đạn dược.
- Dépôt de munitionskho đạn dược
- Từ cũ, nghĩa cũ Quân nhu.
- n'avoir plus de munitions(thân mật) hết tiền, cạn tiền
Dạng từ của munition
Đi với mạo từ: une munition · la munition
| Số nhiều | munitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với munition
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ammunition (weaponry)
Câu hỏi thường gặp
munition nghĩa là gì?
munition (danh từ) nghĩa là đạn dược, quân nhu.
munition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của munition (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.sjɔ̃/.
munition là giống đực hay giống cái?
munition là danh từ giống cái (dùng với une, la).