mural
/my.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
mural nghĩa là Xem mur 1.
Nghĩa của mural
Tính từ
- xem mur — Bức tường.
- Peinture muraletranh tường
- Plantes muralescây mọc ở tường
Dạng từ của mural
| Số nhiều | muraux |
| Giống cái | murale |
| Giống cái số nhiều | murales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mural
Câu hỏi thường gặp
mural nghĩa là gì?
mural (tính từ) nghĩa là Xem mur 1.
mural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mural (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁal/.