TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mural

/my.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

mural nghĩa là Xem mur 1.

Nghĩa của mural

Tính từ

  1. xem mur — Bức tường.
    • Peinture muraletranh tường
    • Plantes muralescây mọc ở tường

Dạng từ của mural

Số nhiềumuraux
Giống cáimurale
Giống cái số nhiềumurales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mural

Câu hỏi thường gặp

mural nghĩa là gì?

mural (tính từ) nghĩa là Xem mur 1.

mural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mural (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.