TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thêm tiếng Pháp là gì?

"thêm" trong tiếng Pháp là ajouter (ngoại động từ), davantage (phó từ), plus (tính từ).

ajouter Ngoại động từ

/a.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm, cộng thêm.

  • Ajoutez plus d'eau. Thêm nhiều nước vào đi.
  • J'ajoutais de l'eau. Tôi đã thêm nước.

Xem đầy đủ từ "ajouter": giống, cách chia, thành ngữ →

davantage Phó từ

/da.vɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn, thêm, hơn nữa.

  • Il m'en faut davantage. Tôi cần thêm.
  • Je veux davantage de ça. Tôi cần thêm.

Xem đầy đủ từ "davantage": giống, cách chia, thành ngữ →

plus Tính từ

/ply/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm, cộng với.

  • Je ne veux plus t'entendre te plaindre. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
  • J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "plus": giống, cách chia, thành ngữ →

rajouter Ngoại động từ

/ʁa.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm nữa, thêm.

  • Rajouter du sel thêm muối nữa
  • Je veux encore rajouter quelque chose tôi còn muốn thêm ít nữa

Xem đầy đủ từ "rajouter": giống, cách chia, thành ngữ →

supplémentaire Tính từ

/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm.

  • Mon chef m'a fait faire des heures supplémentaires. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
  • Je ne ferai pas d'heures supplémentaires aujourd'hui. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.

Xem đầy đủ từ "supplémentaire": giống, cách chia, thành ngữ →

additionner Ngoại động từ

/a.di.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha thêm.

  • Vin additionné d'eau rượu vang pha thêm nước
  • Jus de fruit additionné de sucre nước trái cây pha thêm đường

Xem đầy đủ từ "additionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thêm tiếng Pháp là gì?

"thêm" trong tiếng Pháp là ajouter (ngoại động từ), davantage (phó từ), plus (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.