TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

davantage

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/da.vɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

davantage nghĩa là hơn, thêm, lâu hơn nữa.

Nghĩa của davantage

Phó từ

  1. Hơn, thêm, hơn nữa.
    • Je n'en sais pas davantagetôi biết gì hơn nữa về việc đó
  2. Lâu hơn nữa.
    • Ne restez pas danvantagechớ ở lại lâu hơn nữa
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nhất.
    • Les endroits où l'auteur se complait davantagenhững chỗ mà tác giả thích nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với davantage

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với davantage

  • davantage que — hơn

Câu ví dụ với davantage

  • Pendant la pause café, j'ajoute davantage de phrases à Tatoeba. Vào lúc giải lao uống cà phê, tôi thêm nhiều câu vào Tatoeba.Tatoeba #972415
  • Je me sens davantage en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370584
  • Je veux en entendre davantage à ce sujet. Tôi muốn nghe nhiều hơn về điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2435747
  • Je vais avoir besoin de davantage de temps. Tôi sẽ cần thêm một chút thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919273
  • Il nous faut davantage de farine. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11397858
  • Je veux davantage de ça. Tôi cần thêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306484
  • Il m'en faut davantage. Tôi cần thêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2482614
  • Je voulais en dire davantage. Mình vẫn muốn nói tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7353042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ more

Câu hỏi thường gặp

davantage nghĩa là gì?

davantage (phó từ) nghĩa là hơn, thêm, lâu hơn nữa.

davantage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của davantage (giọng Pháp chuẩn): /da.vɑ̃.taʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.