davantage
davantage nghĩa là hơn, thêm, lâu hơn nữa.
Nghĩa của davantage
Phó từ
- Hơn, thêm, hơn nữa.
- Je n'en sais pas davantagetôi biết gì hơn nữa về việc đó
- Lâu hơn nữa.
- Ne restez pas danvantagechớ ở lại lâu hơn nữa
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhất.
- Les endroits où l'auteur se complait davantagenhững chỗ mà tác giả thích nhất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với davantage
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với davantage
- davantage que — hơn
Câu ví dụ với davantage
- Pendant la pause café, j'ajoute davantage de phrases à Tatoeba. Vào lúc giải lao uống cà phê, tôi thêm nhiều câu vào Tatoeba.Tatoeba #972415
- Je me sens davantage en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370584
- Je veux en entendre davantage à ce sujet. Tôi muốn nghe nhiều hơn về điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2435747
- Je vais avoir besoin de davantage de temps. Tôi sẽ cần thêm một chút thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919273
- Il nous faut davantage de farine. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11397858
- Je veux davantage de ça. Tôi cần thêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306484
- Il m'en faut davantage. Tôi cần thêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2482614
- Je voulais en dire davantage. Mình vẫn muốn nói tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7353042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ more
Câu hỏi thường gặp
davantage nghĩa là gì?
davantage (phó từ) nghĩa là hơn, thêm, lâu hơn nữa.
davantage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của davantage (giọng Pháp chuẩn): /da.vɑ̃.taʒ/.