extra
extra nghĩa là món thêm, việc làm thêm, người làm thêm, hảo hạng.
Nghĩa của extra
Danh từ · giống đực
- Món thêm (về ăn uống, chi tiêu...).
- Việc làm thêm (ngoài phận sự); người làm thêm (ngoài số người đã có).
Tính từ · không đổi
- Thân mật Hảo hạng.
- Vins extrarượu nho hảo hạng
Dạng từ của extra
Đi với mạo từ: un extra · l'extra
| Số nhiều | extras |
Câu ví dụ với extra
- C'est extra ! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1770784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố extra-
- Tính từ extra, additional; great, super, famous
- Danh từ extra, supplement
Câu hỏi thường gặp
extra nghĩa là gì?
extra (danh từ, tính từ) nghĩa là món thêm, việc làm thêm, người làm thêm, hảo hạng.
extra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extra (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa/.
extra là giống đực hay giống cái?
extra là danh từ giống đực (dùng với un, le).