TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extra-fin

/ɛk.stʁa.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

extra-fin nghĩa là thượng hảo hạng, rất nhỏ.

Nghĩa của extra-fin

Tính từ

  1. Thượng hảo hạng.
    • Liqueur extra-finerượu mùi thượng hảo hạng
    • Chemise extra-fineáo sơ mi thượng hảo hạng
  2. Rất nhỏ.
    • Aiguille extra-finekim khâu rất nhỏ

Dạng từ của extra-fin

Số nhiềuextra-fins

Câu hỏi thường gặp

extra-fin nghĩa là gì?

extra-fin (tính từ) nghĩa là thượng hảo hạng, rất nhỏ.

extra-fin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-fin (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.fɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.