extra-fort nghĩa là cực chắn, cực bền, cực đậm, cực đặc.
Nghĩa của extra-fort
Tính từ
Cực chắn, cực bền.
Cực đậm, cực đặc.
Danh từ · giống đực
Cạp viền (ở đường khâu).
Dạng từ của extra-fort
Giống cái
extra-forte /ɛk.stʁa.fɔʁt/
Giống cái số nhiều
extra-forte
Câu hỏi thường gặp
extra-fort nghĩa là gì?
extra-fort (tính từ, danh từ) nghĩa là cực chắn, cực bền, cực đậm, cực đặc.
extra-fort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extra-fort (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.fɔʁ/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.