TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extra-lucide

/ɛk.stʁa.ly.sid/ giọng máy của trình duyệt

extra-lucide nghĩa là nhìn thấu suốt.

Nghĩa của extra-lucide

Tính từ

  1. Nhìn thấu suốt

Dạng từ của extra-lucide

Số nhiềuextra-lucides

Câu hỏi thường gặp

extra-lucide nghĩa là gì?

extra-lucide (tính từ) nghĩa là nhìn thấu suốt.

extra-lucide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-lucide (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.ly.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.