TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extra-légal

/ɛkstʁalegal/ giọng máy của trình duyệt

extra-légal nghĩa là ngoài pháp chế.

Nghĩa của extra-légal

Tính từ

  1. Ngoài pháp chế.
    • Moyens extra-légauxphương tiện ngoài pháp chế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extra-légal

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

extra-légal nghĩa là gì?

extra-légal (tính từ) nghĩa là ngoài pháp chế.

extra-légal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-légal (giọng Pháp chuẩn): /ɛkstʁalegal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.