TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extra-parlementaire

/ɛkstʁapaʁlømɑ̃tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

extra-parlementaire nghĩa là ngoài nghị viện.

Nghĩa của extra-parlementaire

Tính từ

  1. Ngoài nghị viện.
    • Commission extra-parlementaireủy ban ngoài nghị viện

Dạng từ của extra-parlementaire

Số nhiềuextra-parlementaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extraparliamentary

Câu hỏi thường gặp

extra-parlementaire nghĩa là gì?

extra-parlementaire (tính từ) nghĩa là ngoài nghị viện.

extra-parlementaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-parlementaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛkstʁapaʁlømɑ̃tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.