TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extra-sensible

/ɛkstʁasɑ̃sibl/ giọng máy của trình duyệt

extra-sensible nghĩa là không cảm giác được.

Nghĩa của extra-sensible

Tính từ

  1. Không cảm giác được.

Câu hỏi thường gặp

extra-sensible nghĩa là gì?

extra-sensible (tính từ) nghĩa là không cảm giác được.

extra-sensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-sensible (giọng Pháp chuẩn): /ɛkstʁasɑ̃sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.