TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extra-sensoriel

/ɛk.stʁa.sɑ̃.sɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

extra-sensoriel nghĩa là phi giác quan.

Nghĩa của extra-sensoriel

Tính từ

  1. Tâm lý học Phi giác quan.
    • Perception extra-sensorielletri giác phi giác quan

Dạng từ của extra-sensoriel

Số nhiềuextra-sensoriels
Giống cáiextra-sensorielle
Giống cái số nhiềuextra-sensorielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extrasensorial

Câu hỏi thường gặp

extra-sensoriel nghĩa là gì?

extra-sensoriel (tính từ) nghĩa là phi giác quan.

extra-sensoriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extra-sensoriel (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.sɑ̃.sɔ.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.