TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extracteur

danh từ cả hai giống
/ɛk.stʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

extracteur nghĩa là người rút ra, người lấy ra, cái gắp.

Nghĩa của extracteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người rút ra, người lấy ra, người nhổ.
    • Extracteur de dentsngười nhổ răng
  2. Y học Cái gắp (dị vật ra khỏi cơ thể).
  3. Máy quay mật (mật ong).
  4. Hóa học Máy chiết.
  5. Cái bật vỏ đạn (ở súng).

Dạng từ của extracteur

Số nhiềuextracteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extractor; extractor fan

Câu hỏi thường gặp

extracteur nghĩa là gì?

extracteur (danh từ) nghĩa là người rút ra, người lấy ra, cái gắp.

extracteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extracteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁak.tœʁ/.

extracteur là giống đực hay giống cái?

extracteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.