extracteur
danh từ cả hai giống
/ɛk.stʁak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
extracteur nghĩa là người rút ra, người lấy ra, cái gắp.
Nghĩa của extracteur
Danh từ · cả hai giống
- Người rút ra, người lấy ra, người nhổ.
- Extracteur de dentsngười nhổ răng
- Y học Cái gắp (dị vật ra khỏi cơ thể).
- Máy quay mật (mật ong).
- Hóa học Máy chiết.
- Cái bật vỏ đạn (ở súng).
Dạng từ của extracteur
| Số nhiều | extracteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extractor; extractor fan
Câu hỏi thường gặp
extracteur nghĩa là gì?
extracteur (danh từ) nghĩa là người rút ra, người lấy ra, cái gắp.
extracteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extracteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁak.tœʁ/.
extracteur là giống đực hay giống cái?
extracteur là danh từ cả hai giống.