extorsion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
extorsion nghĩa là sự cưỡng đoạt, sự cưỡng ép.
Nghĩa của extorsion
Danh từ · giống cái
- Sự cưỡng đoạt, sự cưỡng ép.
Dạng từ của extorsion
Đi với mạo từ: une extorsion · l'extorsion
| Số nhiều | extorsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extortion (the practice of extorting money or other property)
Câu hỏi thường gặp
extorsion nghĩa là gì?
extorsion (danh từ) nghĩa là sự cưỡng đoạt, sự cưỡng ép.
extorsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extorsion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɔʁ.sjɔ̃/.
extorsion là giống đực hay giống cái?
extorsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).