TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extorqueur

danh từ cả hai giống
/ɛk.stɔʁ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

extorqueur nghĩa là kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép.

Nghĩa của extorqueur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép.

Dạng từ của extorqueur

Số nhiềuextorqueurs
Giống cáiextorqueuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extorter

Câu hỏi thường gặp

extorqueur nghĩa là gì?

extorqueur (danh từ) nghĩa là kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép.

extorqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extorqueur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɔʁ.kœʁ/.

extorqueur là giống đực hay giống cái?

extorqueur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.