extorqueur
danh từ cả hai giống
/ɛk.stɔʁ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
extorqueur nghĩa là kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép.
Nghĩa của extorqueur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép.
Dạng từ của extorqueur
| Số nhiều | extorqueurs |
| Giống cái | extorqueuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extorter
Câu hỏi thường gặp
extorqueur nghĩa là gì?
extorqueur (danh từ) nghĩa là kẻ cưỡng đoạt, kẻ cưỡng ép.
extorqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extorqueur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stɔʁ.kœʁ/.
extorqueur là giống đực hay giống cái?
extorqueur là danh từ cả hai giống.