TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplémentaire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

supplémentaire nghĩa là bổ sung, thêm.

Nghĩa của supplémentaire

Tính từ

  1. Bổ sung.
    • Crédit supplémentairengân sách bổ sung
  2. Thêm.
    • Train supplémentairechuyến tàu thêm
    • Heures supplémentairesgiờ (làm) thêm, giờ (dạy) thêm
  3. Toán học Phụ.
    • Angle supplémentairegóc phụ

Dạng từ của supplémentaire

Số nhiềusupplémentaires

Câu ví dụ với supplémentaire

  • Puis-je avoir un café supplémentaire, je vous prie ? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1017142
  • Je ne ferai pas d'heures supplémentaires aujourd'hui. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8436
  • Mon chef m'a fait faire des heures supplémentaires. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extra; supplementary

Câu hỏi thường gặp

supplémentaire nghĩa là gì?

supplémentaire (tính từ) nghĩa là bổ sung, thêm.

supplémentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplémentaire (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.