supplémentaire
supplémentaire nghĩa là bổ sung, thêm.
Nghĩa của supplémentaire
Tính từ
- Bổ sung.
- Crédit supplémentairengân sách bổ sung
- Thêm.
- Train supplémentairechuyến tàu thêm
- Heures supplémentairesgiờ (làm) thêm, giờ (dạy) thêm
- Toán học Phụ.
- Angle supplémentairegóc phụ
Dạng từ của supplémentaire
| Số nhiều | supplémentaires |
Câu ví dụ với supplémentaire
- Puis-je avoir un café supplémentaire, je vous prie ? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1017142
- Je ne ferai pas d'heures supplémentaires aujourd'hui. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8436
- Mon chef m'a fait faire des heures supplémentaires. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extra; supplementary
Câu hỏi thường gặp
supplémentaire nghĩa là gì?
supplémentaire (tính từ) nghĩa là bổ sung, thêm.
supplémentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supplémentaire (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/.