supplémentairement
giọng máy của trình duyệt
supplémentairement nghĩa là thêm vào, bổ sung, thêm vào đó.
Nghĩa của supplémentairement
Phó từ
- Thêm vào, bổ sung.
- Thêm vào đó.
- Supplémentairement, il faisait un froid terriblethêm vào đó, trời lại rét ghê gớm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ supplementarily
Câu hỏi thường gặp
supplémentairement nghĩa là gì?
supplémentairement (phó từ) nghĩa là thêm vào, bổ sung, thêm vào đó.