TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplémentairement

giọng máy của trình duyệt

supplémentairement nghĩa là thêm vào, bổ sung, thêm vào đó.

Nghĩa của supplémentairement

Phó từ

  1. Thêm vào, bổ sung.
  2. Thêm vào đó.
    • Supplémentairement, il faisait un froid terriblethêm vào đó, trời lại rét ghê gớm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ supplementarily

Câu hỏi thường gặp

supplémentairement nghĩa là gì?

supplémentairement (phó từ) nghĩa là thêm vào, bổ sung, thêm vào đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.