supplément
supplément nghĩa là phần bổ sung, tiền trả thêm, vé phụ.
Nghĩa của supplément
Danh từ · giống đực
- Phần bổ sung.
- Supplément de créditphần bổ sung ngân sách
- Tiền trả thêm; vé phụ.
- Payer un supplément au théatretrả một vé phụ ở nhà hát
- Phụ trương.
- Supplément illustré du journalphụ trương tranh ảnh của tờ báo
- Toán học Phần phụ.
- Supplément d'un anglephần phụ của một góc
Dạng từ của supplément
Đi với mạo từ: un supplément · le supplément
| Số nhiều | suppléments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supplément
Trái nghĩa
Họ từ của supplément
Cụm từ, thành ngữ với supplément
- en supplément — phụ thêm
- Payer une somme en supplémenttrả một số tiền phụ thêm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supplement; supplement (in a magazine or a newspaper)
Câu hỏi thường gặp
supplément nghĩa là gì?
supplément (danh từ) nghĩa là phần bổ sung, tiền trả thêm, vé phụ.
supplément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supplément (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.mɑ̃/.
supplément là giống đực hay giống cái?
supplément là danh từ giống đực (dùng với un, le).