rab
danh từ giống đực (m)
/ʁab/ giọng máy của trình duyệt
rab nghĩa là món thêm.
Nghĩa của rab
Danh từ · giống đực
- Thông tục (viết tắt của rabiot) món (ăn phát) thêm.
- Il y a du rab aujourd'hui à la cantinehôm nay ở căng tin có món thêm
Dạng từ của rab
Đi với mạo từ: un rab · le rab
| Số nhiều | rabs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rab
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest, remainder, leftovers, extra food; (especially) in a canteen, where using which, one can ask for some extra food from the cook or canteen service
Câu hỏi thường gặp
rab nghĩa là gì?
rab (danh từ) nghĩa là món thêm.
rab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rab (giọng Pháp chuẩn): /ʁab/.
rab là giống đực hay giống cái?
rab là danh từ giống đực (dùng với un, le).