TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rab

danh từ giống đực (m)
/ʁab/ giọng máy của trình duyệt

rab nghĩa là món thêm.

Nghĩa của rab

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục (viết tắt của rabiot) món (ăn phát) thêm.
    • Il y a du rab aujourd'hui à la cantinehôm nay ở căng tin có món thêm

Dạng từ của rab

Đi với mạo từ: un rab · le rab

Số nhiềurabs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rab

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rest, remainder, leftovers, extra food; (especially) in a canteen, where using which, one can ask for some extra food from the cook or canteen service

Câu hỏi thường gặp

rab nghĩa là gì?

rab (danh từ) nghĩa là món thêm.

rab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rab (giọng Pháp chuẩn): /ʁab/.

rab là giống đực hay giống cái?

rab là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.