TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabais

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

rabais nghĩa là sự bớt giá, sự hạ giá, sự rút nước.

Nghĩa của rabais

Danh từ · giống đực

  1. Sự bớt giá, sự hạ giá.
    • Vendre au rabaisbán hạ giá
  2. Thủy lợi Sự rút nước (sau cơn lũ).
    • maison de rabaisnhà hàng bán hạ giá
    • travail au rabais(thân mật) công việc trả rẻ tiền

Dạng từ của rabais

Đi với mạo từ: un rabais · le rabais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount; reduction in price

Câu hỏi thường gặp

rabais nghĩa là gì?

rabais (danh từ) nghĩa là sự bớt giá, sự hạ giá, sự rút nước.

rabais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabais (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɛ/.

rabais là giống đực hay giống cái?

rabais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.