rabais
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.bɛ/ giọng máy của trình duyệt
rabais nghĩa là sự bớt giá, sự hạ giá, sự rút nước.
Nghĩa của rabais
Danh từ · giống đực
- Sự bớt giá, sự hạ giá.
- Vendre au rabaisbán hạ giá
- Thủy lợi Sự rút nước (sau cơn lũ).
- maison de rabaisnhà hàng bán hạ giá
- travail au rabais(thân mật) công việc trả rẻ tiền
Dạng từ của rabais
Đi với mạo từ: un rabais · le rabais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount; reduction in price
Câu hỏi thường gặp
rabais nghĩa là gì?
rabais (danh từ) nghĩa là sự bớt giá, sự hạ giá, sự rút nước.
rabais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabais (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɛ/.
rabais là giống đực hay giống cái?
rabais là danh từ giống đực (dùng với un, le).