TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabaissant

/ʁa.bɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rabaissant nghĩa là làm giảm giá trị.

Nghĩa của rabaissant

Tính từ

  1. Làm giảm giá trị.
    • Propos rabaissantsnhững lời nói làm giảm giá trị

Dạng từ của rabaissant

Số nhiềurabaissants
Giống cáirabaissante
Giống cái số nhiềurabaissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabaissant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humiliating, degrading

Câu hỏi thường gặp

rabaissant nghĩa là gì?

rabaissant (tính từ) nghĩa là làm giảm giá trị.

rabaissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabaissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.