rabaissement
danh từ giống đực (m)
/ʁa.bɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rabaissement nghĩa là sự hạ, sự làm nhụt.
Nghĩa của rabaissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm giảm giá trị.
- Sự hạ, sự làm nhụt.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự hạ thấp xuống.
- Rabaissement d'un tableau placé trop hautsự hạ thấp một bức tranh treo quá cao
Dạng từ của rabaissement
Đi với mạo từ: un rabaissement · le rabaissement
| Số nhiều | rabaissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabaissement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humiliating, belittling; lowering, reduction
Câu hỏi thường gặp
rabaissement nghĩa là gì?
rabaissement (danh từ) nghĩa là sự hạ, sự làm nhụt.
rabaissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabaissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɛs.mɑ̃/.
rabaissement là giống đực hay giống cái?
rabaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).