TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabiot

danh từ giống đực (m)
/ʁa.bjo/ giọng máy của trình duyệt

rabiot nghĩa là món thêm.

Nghĩa của rabiot

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Món (ăn phát) thêm (viết tắt rab).
  2. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Thời gian đăng lính thêm.
  3. Thân mật Thời gian làm thêm.
    • Faire du rabiotlàm thêm

Dạng từ của rabiot

Đi với mạo từ: un rabiot · le rabiot

Số nhiềurabiots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabiot

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rabiot

  • le petit rabiot de sommeil — giấc ngủ thêm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplement

Câu hỏi thường gặp

rabiot nghĩa là gì?

rabiot (danh từ) nghĩa là món thêm.

rabiot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabiot (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bjo/.

rabiot là giống đực hay giống cái?

rabiot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.