rabiot
danh từ giống đực (m)
/ʁa.bjo/ giọng máy của trình duyệt
rabiot nghĩa là món thêm.
Nghĩa của rabiot
Danh từ · giống đực
- Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Món (ăn phát) thêm (viết tắt rab).
- Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Thời gian đăng lính thêm.
- Thân mật Thời gian làm thêm.
- Faire du rabiotlàm thêm
Dạng từ của rabiot
Đi với mạo từ: un rabiot · le rabiot
| Số nhiều | rabiots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabiot
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rabiot
- le petit rabiot de sommeil — giấc ngủ thêm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supplement
Câu hỏi thường gặp
rabiot nghĩa là gì?
rabiot (danh từ) nghĩa là món thêm.
rabiot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabiot (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bjo/.
rabiot là giống đực hay giống cái?
rabiot là danh từ giống đực (dùng với un, le).