rabioter nghĩa là kiếm chác thêm, lấy thêm, vơ thêm.
Nghĩa của rabioter
Nội động từ
Thân mật Kiếm chác thêm.
Ngoại động từ
Thân mật Lấy thêm, vơ thêm.
Il a rabioté une portionnó đã vơ thêm một suất
Câu hỏi thường gặp
rabioter nghĩa là gì?
rabioter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là kiếm chác thêm, lấy thêm, vơ thêm.
rabioter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabioter (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bjɔ.te/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.