TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabique

/ʁa.bik/ giọng máy của trình duyệt

rabique nghĩa là Thuộc bệnh dại.

Nghĩa của rabique

Tính từ

  1. Thuộc bệnh dại.
    • Virus rabifque virusbệnh dại

Dạng từ của rabique

Số nhiềurabiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rabies

Câu hỏi thường gặp

rabique nghĩa là gì?

rabique (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh dại.

rabique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabique (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.