rabique
/ʁa.bik/ giọng máy của trình duyệt
rabique nghĩa là Thuộc bệnh dại.
Nghĩa của rabique
Tính từ
- Thuộc bệnh dại.
- Virus rabifque virusbệnh dại
Dạng từ của rabique
| Số nhiều | rabiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rabies
Câu hỏi thường gặp
rabique nghĩa là gì?
rabique (tính từ) nghĩa là Thuộc bệnh dại.
rabique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabique (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bik/.