TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuốc lá tiếng Pháp là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Pháp là tabac (danh từ), cigarette (danh từ).

tabac Danh từ · giống đực

/ta.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc lá.

  • Le tabac est arrivé. Thuốc lá đến rồi.
  • Champ de tabac ruộng trồng thuốc lá

Xem đầy đủ từ "tabac": giống, cách chia, thành ngữ →

cigarette Danh từ · giống cái

/si.ɡa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điếu thuốc lá.

  • Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
  • Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.

Xem đầy đủ từ "cigarette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc lá tiếng Pháp là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Pháp là tabac (danh từ), cigarette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.