Thuốc lá tiếng Pháp là gì?
"thuốc lá" trong tiếng Pháp là tabac (danh từ), cigarette (danh từ).
tabac Danh từ · giống đực
/ta.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc lá.
- Le tabac est arrivé. Thuốc lá đến rồi.
- Champ de tabac ruộng trồng thuốc lá
cigarette Danh từ · giống cái
/si.ɡa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điếu thuốc lá.
- Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc lá tiếng Pháp là gì?
"thuốc lá" trong tiếng Pháp là tabac (danh từ), cigarette (danh từ).