cigarette
cigarette nghĩa là điếu thuốc lá, bánh quế nhỏ.
Nghĩa của cigarette
Danh từ · giống cái
- Điếu thuốc lá.
- Cigarette avec filtrethuốc lá đầu lọc
- Bánh quế nhỏ.
Dạng từ của cigarette
Đi với mạo từ: une cigarette · la cigarette
| Số nhiều | cigarettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cigarette
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cigarette
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
- Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.Tatoeba #392029
- Il a demandé une cigarette. Anh ấy xin một điếu thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4706499
- Éteignez votre cigarette. Il n'est pas permis de fumer ici. Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12965398
- Elle fume vingt cigarettes par jour. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1369571
- Elle fume 20 cigarettes par jour. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7858057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cigarette
Câu hỏi thường gặp
cigarette nghĩa là gì?
cigarette (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá, bánh quế nhỏ.
cigarette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cigarette (giọng Pháp chuẩn): /si.ɡa.ʁɛt/.
cigarette là giống đực hay giống cái?
cigarette là danh từ giống cái (dùng với une, la).