TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cigarillo

danh từ giống đực (m)
/si.ɡa.ʁi.jo/ giọng máy của trình duyệt

cigarillo nghĩa là xì gà con.

Nghĩa của cigarillo

Danh từ · giống đực

  1. Xì gà con.

Dạng từ của cigarillo

Đi với mạo từ: un cigarillo · le cigarillo

Số nhiềucigarillos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigarillo

Câu hỏi thường gặp

cigarillo nghĩa là gì?

cigarillo (danh từ) nghĩa là xì gà con.

cigarillo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cigarillo (giọng Pháp chuẩn): /si.ɡa.ʁi.jo/.

cigarillo là giống đực hay giống cái?

cigarillo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.