TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétun

danh từ giống đực (m)
/pe.tœ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétun nghĩa là thuốc lá.

Nghĩa của pétun

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thuốc lá.

Dạng từ của pétun

Đi với mạo từ: un pétun · le pétun

Số nhiềupétuns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétun

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco

Câu hỏi thường gặp

pétun nghĩa là gì?

pétun (danh từ) nghĩa là thuốc lá.

pétun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétun (giọng Pháp chuẩn): /pe.tœ̃/.

pétun là giống đực hay giống cái?

pétun là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.