TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétulant

/pe.ty.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétulant nghĩa là hăng.

Nghĩa của pétulant

Tính từ

  1. Hăng.
    • Une joie pétulanteniềm vui hăng

Dạng từ của pétulant

Số nhiềupétulants
Giống cáipétulante /pe.ty.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềupétulantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétulant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exuberant, lively; impetuous

Câu hỏi thường gặp

pétulant nghĩa là gì?

pétulant (tính từ) nghĩa là hăng.

pétulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétulant (giọng Pháp chuẩn): /pe.ty.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.