TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétuner

/pe.ty.ne/ giọng máy của trình duyệt

pétuner nghĩa là hút thuốc lá.

Nghĩa của pétuner

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hút thuốc lá.

Chia động từ pétuner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: pétunéHiện tại phân từ: pétunant

Hiện tại présent

  • je pétune
  • tu pétunes
  • il/elle pétune
  • nous pétunons
  • vous pétunez
  • ils/elles pétunent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai pétuné
  • tu as pétuné
  • il/elle a pétuné
  • nous avons pétuné
  • vous avez pétuné
  • ils/elles ont pétuné

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je pétunais
  • tu pétunais
  • il/elle pétunait
  • nous pétunions
  • vous pétuniez
  • ils/elles pétunaient

Tương lai đơn futur simple

  • je pétunerai
  • tu pétuneras
  • il/elle pétunera
  • nous pétunerons
  • vous pétunerez
  • ils/elles pétuneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je pétunerais
  • tu pétunerais
  • il/elle pétunerait
  • nous pétunerions
  • vous pétuneriez
  • ils/elles pétuneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je pétune
  • que tu pétunes
  • qu'il/elle pétune
  • que nous pétunions
  • que vous pétuniez
  • qu'ils/elles pétunent

Quá khứ đơn passé simple

  • je pétunai
  • tu pétunas
  • il/elle pétuna
  • nous pétunâmes
  • vous pétunâtes
  • ils/elles pétunèrent

Mệnh lệnh impératif

  • pétune (tu)
  • pétunons (nous)
  • pétunez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smoke, especially tobacco; to take snuff

Câu hỏi thường gặp

pétuner nghĩa là gì?

pétuner (nội động từ) nghĩa là hút thuốc lá.

pétuner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétuner (giọng Pháp chuẩn): /pe.ty.ne/.

Chia động từ pétuner ở thì hiện tại thế nào?

je pétune, tu pétunes, il/elle pétune, nous pétunons, vous pétunez, ils/elles pétunent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.