pétéchial
/peteʃjal/ giọng máy của trình duyệt
pétéchial nghĩa là Xem pétéchie.
Nghĩa của pétéchial
Tính từ
- xem pétéchie — Đốm xuất huyết.
Dạng từ của pétéchial
| Số nhiều | pétéchiaux |
| Giống cái | pétéchiale |
| Giống cái số nhiều | pétéchiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ petechial
Câu hỏi thường gặp
pétéchial nghĩa là gì?
pétéchial (tính từ) nghĩa là Xem pétéchie.
pétéchial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétéchial (giọng Pháp chuẩn): /peteʃjal/.