TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétéchie

danh từ giống cái (f)
/pe.te.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

pétéchie nghĩa là đốm xuất huyết.

Nghĩa của pétéchie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đốm xuất huyết.

Dạng từ của pétéchie

Đi với mạo từ: une pétéchie · la pétéchie

Câu hỏi thường gặp

pétéchie nghĩa là gì?

pétéchie (danh từ) nghĩa là đốm xuất huyết.

pétéchie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétéchie (giọng Pháp chuẩn): /pe.te.ʃi/.

pétéchie là giống đực hay giống cái?

pétéchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.