TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pêchant

giọng máy của trình duyệt

pêchant nghĩa là câu tốt.

Nghĩa của pêchant

Tính từ

  1. Câu tốt.
    • Ligne pêchantecần câu tốt

Câu hỏi thường gặp

pêchant nghĩa là gì?

pêchant (tính từ) nghĩa là câu tốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.