TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pêche

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

pêche nghĩa là quả đào, cái tát, mơn mởn đào tơ.

Nghĩa của pêche

Danh từ · giống cái

  1. Quả đào.
  2. Thông tục Cái tát.
    • flanquer une pêchecho một cái tát
    • rembourré avec des noyaux de pêchexem noyau
  3. Sự câu cá; nghề đánh cá.
    • aimer la pêchethích câu cá
  4. Mẻ cá.
    • vendre sa pêchebán mẻ cá đánh được
  5. Nơi câu cá; nơi có thể câu.
    • surveiller une pêche réservéecanh một nơi câu cá dành riêng

Tính từ

  1. Mơn mởn đào tơ.

Dạng từ của pêche

Đi với mạo từ: une pêche · la pêche

Số nhiềupêches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pêche

Đồng nghĩa

Họ từ của pêche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peach; form, energy
  • Danh từ fishing, angling

Nguồn gốc từ pêche

quả đào:; câu cá

Câu hỏi thường gặp

pêche nghĩa là gì?

pêche (danh từ, tính từ) nghĩa là quả đào, cái tát, mơn mởn đào tơ.

pêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pêche (giọng Pháp chuẩn): /pɛʃ/.

pêche là giống đực hay giống cái?

pêche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.