Thuê tiếng Pháp là gì?
"thuê" trong tiếng Pháp là louer (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ).
louer Ngoại động từ
/lwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuê (nhà, xe, căn hộ,…)
- Nous avons loué l'appartement. Tụi tao thuê một căn hộ.
- Il a loué une voiture pour les vacances. Anh ấy thuê xe cho kì nghỉ.
embaucher Ngoại động từ
/ɑ̃.bo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển dụng, thuê (công nhân).
- Tom a été embauché. Tom đã được thuê.
- La société veut embaucher vingt personnes. Công ty muốn thuê 20 người.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- noliserNgoại động từ · Thuê (tàu, máy bay)
- arrenterNgoại động từ · Thuê (ruộng đất), lĩnh canh
- fréterNgoại động từ · Thuê (xe)
- engagerNgoại động từ · Thuê, mướn
- prendreNgoại động từ · Thuê
- réservation
- locationDanh từ · Sự cho thuê; sự thuê; tiền thuê
- locataireDanh từ · Người thuê (nhà, đất)
- preneurDanh từ · Người thuê
Câu hỏi thường gặp
Thuê tiếng Pháp là gì?
"thuê" trong tiếng Pháp là louer (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ).