TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuê tiếng Pháp là gì?

"thuê" trong tiếng Pháp là louer (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ).

louer Ngoại động từ

/lwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuê (nhà, xe, căn hộ,…)

  • Nous avons loué l'appartement. Tụi tao thuê một căn hộ.
  • Il a loué une voiture pour les vacances. Anh ấy thuê xe cho kì nghỉ.

Xem đầy đủ từ "louer": giống, cách chia, thành ngữ →

embaucher Ngoại động từ

/ɑ̃.bo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển dụng, thuê (công nhân).

  • Tom a été embauché. Tom đã được thuê.
  • La société veut embaucher vingt personnes. Công ty muốn thuê 20 người.

Xem đầy đủ từ "embaucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuê tiếng Pháp là gì?

"thuê" trong tiếng Pháp là louer (ngoại động từ), embaucher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.