Hàng hải; hàng không; thương nghiệp Thuê (tàu, máy bay).
Câu hỏi thường gặp
noliser nghĩa là gì?
noliser (ngoại động từ) nghĩa là thuê.
noliser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noliser (giọng Pháp chuẩn): /nɔlize/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.