TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nom

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

nom nghĩa là danh từ.

Nghĩa của nom

Danh từ · giống đực

  1. Tên; tên họ.
    • Un nom connumột tên quen
  2. Ngôn ngữ học Danh từ.
    • Nom commundanh từ chung
    • Nom propredanh từ riêng
  3. Danh nghĩa.
    • Le nom de pèredanh nghĩa là cha
  4. Nhân vật có tên tuổi.
    • Les plus grands noms de la littératurenhững nhân vật có tên tuổi nhất trong văn học
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Tầng lớp quý tộc.
    • Gens de nomnhững nhà quý tộc

Dạng từ của nom

Đi với mạo từ: un nom · le nom

Số nhiềunoms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nom

Đồng nghĩa

Họ từ của nom

Cụm từ, thành ngữ với nom

  • appeler les choses par leur nom — nói thẳng ra, nói trắng ra
  • au nom de — nhân danh
  • de nom — chỉ biết tên thôi (không biết người); chỉ có danh không có thực
  • nom de Dieu!; nom de nom!; nom d'un chien! — mẹ kiếp!
  • ou j'y perdrai mon nom — không được thì chết cho rồi
  • petit nom — (thân mật) tên tục, tên hèm
  • prêter son nom — đứng tên thay, cho mượn tên
  • qui n'a pas de nom — khốn nạn quá, khiếp quá
    • Un crime sans nommột tội ác khiếp quá
  • se faire un nom — nổi tiếng, nổi danh
  • sous le nom de — đội tên là
  • nom de famille — Họ.
  • nom de scène — Nghệ danh.

Câu ví dụ với nom

  • Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
  • J'ai eu ton nom par mon ami. Nhờ bạn tôi mà tôi có tên anh.Tatoeba #135476
  • Tom ne connaissait pas leurs noms. Tom không biết tên của họ.Tatoeba #339619
  • Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique. Tất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.Tatoeba #135327
  • Le nom de leur fils est Jean. Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3169218
  • Il a entendu qu'on appelait son nom. Anh ấy nghe thấy tên mình được gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128203
  • Le garçon timide murmura son nom. Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139793
  • Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ? Xin lỗi, chỗ này tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ name; last name, family name; forms expletive interjections; noun

Câu hỏi thường gặp

nom nghĩa là gì?

nom (danh từ) nghĩa là danh từ.

nom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nom (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃/.

nom là giống đực hay giống cái?

nom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.