TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nomination

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

nomination nghĩa là sự bổ nhiệm, sự được bổ nhiệm, sự được nêu tên.

Nghĩa của nomination

Danh từ · giống cái

  1. Sự bổ nhiệm; sự được bổ nhiệm; giấy bổ nhiệm.
    • Nomination d'un fonctionnairesự bổ nhiệm một công chức
    • Signer une nominationký giấy bổ nhiệm
  2. Sự được nêu tên (trong kỳ phát phần thưởng...).
  3. Sự gọi tên; sự định tên.

Dạng từ của nomination

Đi với mạo từ: une nomination · la nomination

Số nhiềunominations

Họ từ của nomination

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nomination

Câu hỏi thường gặp

nomination nghĩa là gì?

nomination (danh từ) nghĩa là sự bổ nhiệm, sự được bổ nhiệm, sự được nêu tên.

nomination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nomination (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mi.na.sjɔ̃/.

nomination là giống đực hay giống cái?

nomination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.