nomination
nomination nghĩa là sự bổ nhiệm, sự được bổ nhiệm, sự được nêu tên.
Nghĩa của nomination
Danh từ · giống cái
- Sự bổ nhiệm; sự được bổ nhiệm; giấy bổ nhiệm.
- Nomination d'un fonctionnairesự bổ nhiệm một công chức
- Signer une nominationký giấy bổ nhiệm
- Sự được nêu tên (trong kỳ phát phần thưởng...).
- Sự gọi tên; sự định tên.
Dạng từ của nomination
Đi với mạo từ: une nomination · la nomination
| Số nhiều | nominations |
Họ từ của nomination
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nomination
Câu hỏi thường gặp
nomination nghĩa là gì?
nomination (danh từ) nghĩa là sự bổ nhiệm, sự được bổ nhiệm, sự được nêu tên.
nomination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nomination (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mi.na.sjɔ̃/.
nomination là giống đực hay giống cái?
nomination là danh từ giống cái (dùng với une, la).